Từ vựng tiếng Trung
sū*xǐng

Nghĩa tiếng Việt

Tô tỉnh — tỉnh lại sau khi ngất, mê, hay hôn mê. Cũng dùng nghĩa bóng: đất đai, tự nhiên, ý thức hồi sinh.

2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cỏ)

7 nét

Bộ: (rượu)

16 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

苏醒 thường dùng cho người/động vật hoặc thiên nhiên theo mùa; phân biệt với 醒来 (thức dậy sau giấc ngủ bình thường).

Câu ví dụ

  • 病人经过抢救终于苏醒了。Bìngrén jīngguò qiǎngjiù zhōngyú sūxǐng le. thanh 4

    Bệnh nhân sau khi được cấp cứu cuối cùng đã tỉnh lại.

  • 春天,大地苏醒了。Chūntiān, dàdì sūxǐng le. thanh 1

    Mùa xuân đến, đất trời hồi sinh.

  • 她从昏迷中苏醒,看到了家人的脸。Tā cóng hūnmí zhōng sūxǐng, kàndàole jiārén de liǎn. thanh 1

    Cô ấy tỉnh lại sau cơn hôn mê, thấy khuôn mặt người thân.

  • 民族意识正在苏醒。Mínzú yìshí zhèngzài sūxǐng. thanh 2

    Ý thức dân tộc đang dần hồi sinh.

Kết hợp thường gặp

  • 苏醒过来sūxǐng guòlái thanh 1

    tỉnh lại, hồi tỉnh

  • 大地苏醒dàdì sūxǐng thanh 4

    đất đai hồi sinh (mùa xuân)

  • 从昏迷中苏醒cóng hūnmí zhōng sūxǐng thanh 2

    tỉnh lại sau hôn mê

  • 意识苏醒yìshí sūxǐng thanh 4

    ý thức thức tỉnh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.