Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Khi làm động từ thường mang tân ngữ là thời gian hoặc tiền bạc; khi làm danh từ thường đi sau các từ chỉ số lượng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hoa phí
Từng chữ
- 花hoabông hoa
- 费phíchi phí, lệ phí, tiêu phí; phí phạm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa花费 vừa dùng cho tiền bạc vừa cho thời gian, công sức. Phân biệt với 费用 (phí dụng — tổng chi phí, danh từ) và 花钱 (tiêu tiền — bình thường hơn, chỉ tiền). existingMeaning 'chi phí' đúng nhưng 花费 cũng là động từ 'tiêu, bỏ ra'.
Câu ví dụ
- 这次旅行花费了不少钱
Chuyến đi lần này tốn khá nhiều tiền
- 他花费了三年时间完成这本书
Anh ấy bỏ ra ba năm để hoàn thành cuốn sách này
- 学中文花费的时间比我想象的多
Thời gian học tiếng Trung tốn nhiều hơn tôi tưởng
- 修房子花费了很大一笔钱
Sửa nhà đã tốn một khoản tiền lớn
Kết hợp thường gặp
- 花费时间
tốn thời gian
- 花费精力
tốn công sức
- 花费金钱
tốn tiền bạc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.