Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang sắc thái thơ văn, trang trọng; thường dùng khi ca ngợi sự kiên trì vượt khó. Gần nghĩa với 艰难 nhưng 艰辛 nhấn mạnh cay đắng vất vả hơn.
Câu ví dụ
- 父母的养育之恩充满了艰辛
Công ơn dưỡng dục của cha mẹ đầy gian khổ
- 他经历了无数艰辛才走到今天
Anh ấy đã trải qua vô số gian khổ mới đến được ngày hôm nay
- 创业初期充满艰辛
Giai đoạn đầu khởi nghiệp đầy gian khổ
- 不经历艰辛就无法成长
Không trải qua gian khổ thì không thể trưởng thành
Kết hợp thường gặp
- 历尽艰辛
trải qua hết gian khổ
- 饱尝艰辛
nếm đủ vất vả
- 艰辛的生活
cuộc sống gian khổ
- 不怕艰辛
không sợ gian khổ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.