Từ vựng tiếng Trung
liángyǒu良
bùqí莠

Nghĩa tiếng Việt

tốt xấu lẫn lộn

Âm Hán Việt

lương dửu bất tề

4 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 艮 (quẻ Cấn (phúc uyển) trong Kinh Dịch (chỉ có vạch trên liền, tượng Sơn (núi), tượng trưng cho con trai út, hành Thổ, tuổi Sửu, hướng Đông và Bắc))

7 nét

Bộ: 艸 (bộ thảo)

10 nét

Bộ: 一 (một, 1; bộ nhất)

4 nét

Bộ: 齊 (đều, không so le; nước Tề, đất Tề)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Âm Hán Việt

lương dửu bất tề

Từng chữ

  • 良lươnghiền lành, tốt
  • 莠dửucỏ vực (hay mọc trong ruộng làm hại lúa)
  • 不bấtkhông, chẳng
  • 齐tềđều, không so le; nước Tề, đất Tề

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.