Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ thời điểm hiện tại hoặc một mốc quan trọng, thường kết câu hoặc đoạn. Mang sắc thái tổng kết, kết luận: 'Đến đây thì...'
Câu ví dụ
- 至此,会议圆满结束
Đến lúc này, hội nghị đã kết thúc tốt đẹp
- 至此为止
Đến đây là hết; đến đây là chấm dứt
- 事情至此,已经无法挽回了
Việc đến nước này rồi, không thể cứu vãn được nữa
- 至此,我们已经完成了所有任务
Đến nay, chúng ta đã hoàn thành tất cả nhiệm vụ
Kết hợp thường gặp
- 事情至此
việc đến nước này
- 至此结束
kết thúc tại đây
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.