Từ vựng tiếng Trung
zhì*shǎo

Nghĩa tiếng Việt

Ít nhất

2 chữ10 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đến)

6 nét

Bộ: (nhỏ)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

至少 là giới từ chỉ mức độ tối thiểu, không dưới mức nào đó. 至 nghĩa là đến, nhất; 少 nghĩa là ít. Ghép lại: đến mức ít nhất.

Câu ví dụ

  • 你需要至少两个小时完成这项工作。Nǐ xūyào zhìshǎo liǎng gè xiǎoshí wánchéng zhè xiàng gōngzuò. thanh 3

    Bạn cần ít nhất hai tiếng để hoàn thành công việc này.

  • 至少我知道他没说谎。Zhìshǎo wǒ zhīdào tā méi shuōhuǎng. thanh 4

    Ít nhất tôi biết anh ấy không nói dối.

  • 每天至少要喝八杯水。Měitiān zhìshǎo yào hē bā bēi shuǐ. thanh 3

    Mỗi ngày cần ít nhất uống tám cốc nước.

Kết hợp thường gặp

  • 至少需要 thanh 5
  • 至少要 thanh 5
  • 至少可以说 thanh 5
  • 至少一次 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.