Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ đứng sau chủ ngữ hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ đứng sau
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
chí quan trọng, trùng yếu, yêu
Từng chữ
- 至chíđến, tới; rất, cực kỳ
- 关quancửa ải, cửa ô; đóng (cửa); quan hệ, liên quan
- 重trọng, trùngnặng; coi trọng, kính trọng; chuộng
- 要yếu, yêuquan trọng, nhất định phải
Tầng từ vựng
Thành ngữSynonym: 非常重要 (fēi cháng zhòng yào - rất quan trọng), 关键 (guān jiàn - then chốt). Trang trọng hơn.
Câu ví dụ
- 这一点至关重要
Điểm này cực kỳ quan trọng
- 安全至关重要
An toàn cực kỳ quan trọng
- 这次会议至关重要
Cuộc họp này then chốt
- 对成功至关重要
Cực kỳ quan trọng đối với thành công
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.