Từ vựng tiếng Trung
zì*sī

Nghĩa tiếng Việt

ích kỷ

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bản thân)

6 nét

Bộ: (lúa)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: ích kỷ

Câu ví dụ

  • 这是自私Zhè shì 自私 thanh 4

    Đây là ích kỷ

  • 我喜欢自私Wǒ xǐhuān 自私 thanh 3

    Tôi thích 自私

  • 有自私Yǒu 自私 thanh 3

    Có 自私

  • 没有自私Méiyǒu 自私 thanh 2

    Không có 自私

Kết hợp thường gặp

  • 很自私很 自私 thanh 5

    很 自私

  • 非常自私非常 自私 thanh 5

    非常 自私

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.