Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu để miêu tả tính cách ích kỷ của con người
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tự tư
Từng chữ
- 自tựtự mình, riêng tư; tự nhiên, tất nhiên; từ, do (liên từ)
- 私tưriêng, việc riêng, của riêng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: ích kỷ
Câu ví dụ
- 他只考虑自己,真的太自私了。
Anh ta chỉ nghĩ đến bản thân, thật là ích kỷ quá.
- 自私的人很难交到真正的朋友。
Người ích kỷ rất khó kết giao được bạn bè chân chính.
- 他的自私行为伤害了许多人。
Hành vi ích kỷ của anh ta đã làm tổn thương rất nhiều người.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.