Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để phê phán tính cách ích kỷ của một cá nhân
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tự tư tự lợi
Từng chữ
- 自tựtự mình, riêng tư; tự nhiên, tất nhiên; từ, do (liên từ)
- 私tưriêng, việc riêng, của riêng
- 自tựtự mình, riêng tư; tự nhiên, tất nhiên; từ, do (liên từ)
- 利lợilợi ích, công dụng; sắc, nhọn
Tầng từ vựng
Thành ngữ自私自利 là thành ngữ chỉ người chỉ biết nghĩ cho bản thân. Phân biệt với 自私 (zìsī - vị kỷ), 自私自利 nhấn mạnh 'cả tư và lợi', rõ nghĩa hơn.
Câu ví dụ
- 他太自私自利了,从不考虑别人的感受。
Anh ấy quá tự tư tự lợi, chưa bao giờ suy nghĩ đến cảm xúc của người khác.
- 自私自利的人很难交到真朋友。
Người tự tư tự lợi rất khó kết bạn thật.
- 我们应该避免自私自利的行为。
Chúng ta nên tránh hành vi tự tư tự lợi.
- 自私自利的思想会破坏团队团结。
Tư tưởng tự tư tự lợi sẽ phá vỡ sự đoàn kết của nhóm.
Kết hợp thường gặp
- 自私自利的人
người tự tư tự lợi
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.