Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữ自私自利 là thành ngữ chỉ người chỉ biết nghĩ cho bản thân. Phân biệt với 自私 (zìsī - vị kỷ), 自私自利 nhấn mạnh 'cả tư và lợi', rõ nghĩa hơn.
Câu ví dụ
- 他太自私自利了,从不考虑别人的感受。
Anh ấy quá tự tư tự lợi, chưa bao giờ suy nghĩ đến cảm xúc của người khác.
- 自私自利的人很难交到真朋友。
Người tự tư tự lợi rất khó kết bạn thật.
- 我们应该避免自私自利的行为。
Chúng ta nên tránh hành vi tự tư tự lợi.
- 自私自利的思想会破坏团队团结。
Tư tưởng tự tư tự lợi sẽ phá vỡ sự đoàn kết của nhóm.
Kết hợp thường gặp
- 自私自利的人
người tự tư tự lợi
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.