Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ định ngữ hoặc phó từ đứng trước động từ để chỉ hành động tự phát sinh
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
tự phát
Từng chữ
- 自tựtự mình, riêng tư; tự nhiên, tất nhiên; từ, do (liên từ)
- 发pháttóc; một phần nghìn của một tấc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ hành động xuất phát từ ý muốn cá nhân, không bị ép buộc hay chỉ đạo từ bên ngoài.
Câu ví dụ
- 这是一次自发组织的活动。
Đây là một hoạt động tự phát tổ chức.
- 大家自发地帮助受灾的人。
Mọi người tự nguyện giúp đỡ người bị thiên tai.
- 这种改革是自发的,不是上面要求的。
Cuộc cải cách này là tự phát, không phải yêu cầu từ trên.
- 学生们自发成立了学习小组。
Sinh viên tự nguyện thành lập nhóm học tập.
Kết hợp thường gặp
- 自发组织
tự phát tổ chức
- 自觉自发
tự giác và tự nguyện
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.