Từ vựng tiếng Trung
zì*fā

Nghĩa tiếng Việt

tự phát, tự nguyện, không bị ép buộc

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tự mình)

6 nét

Bộ: (lại)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chỉ hành động xuất phát từ ý muốn cá nhân, không bị ép buộc hay chỉ đạo từ bên ngoài.

Câu ví dụ

  • 这是一次自发组织的活动。Zhè shì yí cì zìfā zǔzhī de huódòng. thanh 4

    Đây là một hoạt động tự phát tổ chức.

  • 大家自发地帮助受灾的人。Dàjiā zìfā de bāngzhù shòuzāi de rén. thanh 4

    Mọi người tự nguyện giúp đỡ người bị thiên tai.

  • 这种改革是自发的,不是上面要求的。Zhèzhǒng gǎigé shì zìfā de, bùshì shàngmiàn yāoqiú de. thanh 4

    Cuộc cải cách này là tự phát, không phải yêu cầu từ trên.

  • 学生们自发成立了学习小组。Xuéshēngmen zìfā chénglì le xuéxí xiǎozǔ. thanh 2

    Sinh viên tự nguyện thành lập nhóm học tập.

Kết hợp thường gặp

  • 自发组织zìfā zǔzhī thanh 4

    tự phát tổ chức

  • 自觉自发zìjué zìfā thanh 4

    tự giác và tự nguyện

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.