Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ hành động xuất phát từ ý muốn cá nhân, không bị ép buộc hay chỉ đạo từ bên ngoài.
Câu ví dụ
- 这是一次自发组织的活动。
Đây là một hoạt động tự phát tổ chức.
- 大家自发地帮助受灾的人。
Mọi người tự nguyện giúp đỡ người bị thiên tai.
- 这种改革是自发的,不是上面要求的。
Cuộc cải cách này là tự phát, không phải yêu cầu từ trên.
- 学生们自发成立了学习小组。
Sinh viên tự nguyện thành lập nhóm học tập.
Kết hợp thường gặp
- 自发组织
tự phát tổ chức
- 自觉自发
tự giác và tự nguyện
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.