Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Phó từ副词
zì*dòng

Nghĩa tiếng Việt

tự động; hoạt động một mình không cần người tác động

Âm Hán Việt

tự động

2 chữ12 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chính mình)

6 nét

Bộ: (sức lực)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Phó từ副词

Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để chỉ hành động tự giác hoặc thiết bị tự vận hành

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

tự động

Từng chữ

  • tựtự mình, riêng tư; tự nhiên, tất nhiên; từ, do (liên từ)
  • độngđộng đậy, cử động, hoạt động

Tầng từ vựng

Chỉ thứ tự hoạt động mà không cần tác động từ bên ngoài: tự động cửa, tự động hóa, tự động trả lời. Ngược nghĩa: 手动 (thủ công), 人工 (nhân công). Synonym: 自动化 (tự động hóa).

Câu ví dụ

  • 门是自动的。Mén shì zìdòng de. thanh 2
  • 我会自动完成任务。Wǒ huì zìdòng wánchéng rènwu. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 自动门zìdòngmén thanh 4
  • 自动化zìdònghuà thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.