Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shànsù

Nghĩa tiếng Việt

ăn ở, cơm nước và chỗ ở

Âm Hán Việt

thiện túc, tú

2 chữ27 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thịt; cùi quả)

16 nét

Bộ: (mái nhà, nóc nhà)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng trong các ngữ cảnh về chi phí hoặc sắp xếp nơi ăn chốn ở

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thiện túc, tú

Từng chữ

  • thiệncỗ ăn
  • 宿túc, tútrú đêm, ở qua đêm; lưu lại

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 公司负责员工的膳宿。gōngsī fùzé yuángōng de shànsù thanh 1

    Công ty chịu trách nhiệm về ăn ở cho nhân viên

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.