Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa膝盖 là từ thông dụng chỉ đầu gối trong cuộc sống hàng ngày. Trong y học chính thức có thể dùng 膝关节 (xī guānjié — khớp gối). 下跪 (xià guì — quỳ xuống) là hành động liên quan đến 膝盖.
Câu ví dụ
- 他摔倒后膝盖受伤了
Sau khi ngã, đầu gối anh ấy bị thương
- 跑步后我的膝盖有些酸痛
Sau khi chạy bộ đầu gối tôi hơi đau nhức
- 医生说她的膝盖需要做手术
Bác sĩ nói đầu gối của cô ấy cần phẫu thuật
- 孩子趴在地上,膝盖沾了很多泥
Đứa trẻ nằm sấp xuống đất, đầu gối dính đầy bùn
Kết hợp thường gặp
- 膝盖受伤
đầu gối bị thương
- 膝盖疼痛
đau đầu gối
- 弯曲膝盖
gập đầu gối
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.