Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi kèm với lượng từ 卷 để chỉ một cuộn băng keo
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
giao đái, đới
Từng chữ
- 胶giaokeo, nhựa; dán, dính; cao su
- 带đái, đớiđều; đai, dây, dải, thắt lưng; mang, đeo
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaVật dụng thông dụng dùng để dán, đóng gói hàng hóa.
Câu ví dụ
- 用胶带把箱子封好
dùng băng dính dán kín cái thùng
- 我需要一卷透明胶带
tôi cần một cuộn băng dính trong suốt
- 胶带坏了
băng dính bị hỏng
- 用双面胶带粘贴
dùng băng dính hai mặt dán
Kết hợp thường gặp
- 透明胶带
- 胶带封箱
- 双面胶带
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.