Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa胡乱 thường đứng trước động từ như trạng từ; mang hàm ý phê phán, chỉ hành động thiếu suy xét hoặc vô trách nhiệm.
Câu ví dụ
- 不要胡乱猜测,要先了解情况。
Đừng đoán bừa, hãy tìm hiểu tình hình trước.
- 他胡乱地把东西扔在地上。
Anh ấy ném đồ vật bừa bãi xuống đất.
- 胡乱说话会伤害别人的感情。
Nói năng bừa bãi sẽ làm tổn thương cảm xúc người khác.
- 请不要胡乱动我的东西。
Xin đừng tự tiện đụng vào đồ của tôi.
Kết hợp thường gặp
- 胡乱说
nói bừa, nói vô tội vạ
- 胡乱猜测
đoán mò bừa bãi
- 胡乱行事
hành động tùy tiện, làm bừa
- 胡乱花钱
tiêu tiền bừa bãi
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.