Từ vựng tiếng Trung
dǎn*qiè

Nghĩa tiếng Việt

đảm khiếp (nhút nhát, sợ sệt, thiếu can đảm); chỉ trạng thái tâm lý khi lòng dạ co rút trước thử thách hoặc người lạ

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thịt)

9 nét

Bộ: (tâm)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

胆怯 chỉ trạng thái tâm lý thiếu dũng khí, khác với 害怕 (sợ hãi — phản ứng với nguy hiểm cụ thể) và 懦弱 (nhu nhược — yếu đuối lâu dài). Thường dùng cho người trẻ hoặc trong tình huống đám đông.

Câu ví dụ

  • 他在众人面前发言时感到胆怯Tā zài zhòng rén miànqián fāyán shí gǎndào dǎnqiè thanh 1

    Anh ấy cảm thấy nhút nhát khi phát biểu trước đám đông

  • 不要胆怯,勇敢地迈出第一步Bùyào dǎnqiè, yǒnggǎn de màichū dì yī bù thanh 4

    Đừng nhút nhát, hãy dũng cảm bước ra bước đầu tiên

  • 孩子们有时候对陌生人感到胆怯Háizimen yǒushíhou duì mòshēng rén gǎndào dǎnqiè thanh 2

    Trẻ em đôi khi cảm thấy sợ sệt với người lạ

  • 她克服了胆怯,站上了舞台Tā kèfú le dǎnqiè, zhàn shàng le wǔtái thanh 1

    Cô ấy đã vượt qua được sự nhút nhát và bước lên sân khấu

Kết hợp thường gặp

  • 克服胆怯kèfú dǎnqiè thanh 4

    vượt qua sự nhút nhát

  • 感到胆怯gǎndào dǎnqiè thanh 3

    cảm thấy nhút nhát

  • 胆怯的性格dǎnqiè de xìnggé thanh 3

    tính cách nhút nhát

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.