Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa胆怯 chỉ trạng thái tâm lý thiếu dũng khí, khác với 害怕 (sợ hãi — phản ứng với nguy hiểm cụ thể) và 懦弱 (nhu nhược — yếu đuối lâu dài). Thường dùng cho người trẻ hoặc trong tình huống đám đông.
Câu ví dụ
- 他在众人面前发言时感到胆怯
Anh ấy cảm thấy nhút nhát khi phát biểu trước đám đông
- 不要胆怯,勇敢地迈出第一步
Đừng nhút nhát, hãy dũng cảm bước ra bước đầu tiên
- 孩子们有时候对陌生人感到胆怯
Trẻ em đôi khi cảm thấy sợ sệt với người lạ
- 她克服了胆怯,站上了舞台
Cô ấy đã vượt qua được sự nhút nhát và bước lên sân khấu
Kết hợp thường gặp
- 克服胆怯
vượt qua sự nhút nhát
- 感到胆怯
cảm thấy nhút nhát
- 胆怯的性格
tính cách nhút nhát
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.