Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường kết hợp với các tính từ tốt hoặc kém để chỉ tình trạng ăn uống
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
vị khẩu
Từng chữ
- 胃vịdạ dày; mề (gà, chim)
- 口khẩumồm, miệng; cửa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaKhẩu vị hoặc sự thèm ăn.
Câu ví dụ
- 我今天没什么胃口。
Hôm nay tôi không có cảm giác thèm ăn lắm.
- 这道菜很合我的胃口。
Món này hợp khẩu vị của tôi.
- 看到美食,他的胃口大开了。
Thấy đồ ăn ngon, anh ấy cảm giác thèm ăn nhiều lên.
Kết hợp thường gặp
- 没胃口
- 有胃口
- 胃口大开
- 胃口好
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.