Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Khi làm phó từ, từ này đứng trước động từ hoặc tính từ để biểu thị sự chắc chắn
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
khẳng, khải định
Từng chữ
- 肯khẳng, khảiđược, đồng ý; há, há sao (như khởi 豈)
- 定địnhđịnh; yên lặng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa肯定 có ba cách dùng: (1) động từ — xác nhận, đánh giá tích cực (老师肯定了他); (2) phó từ — chắc chắn, nhất định (他肯定来); (3) tính từ — mang tính khẳng định (肯定句). Phân biệt với 确定 (quèdìng — xác định, thường về thông tin cụ thể).
Câu ví dụ
- 老师肯定了他的努力
Thầy giáo đã khẳng định (khen ngợi) sự nỗ lực của anh ấy
- 他肯定会来参加会议
Anh ấy chắc chắn sẽ đến dự họp
- 你对这件事持肯定态度吗?
Bạn có thái độ khẳng định (tích cực) với việc này không?
- 这个方案肯定没有问题
Phương án này chắc chắn không có vấn đề gì
Kết hợp thường gặp
- 给予肯定
đưa ra sự khẳng định/đánh giá tích cực
- 肯定句
câu khẳng định (ngữ pháp)
- 肯定回答
trả lời khẳng định
- 肯定态度
thái độ khẳng định
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.