Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa肯定 có ba cách dùng: (1) động từ — xác nhận, đánh giá tích cực (老师肯定了他); (2) phó từ — chắc chắn, nhất định (他肯定来); (3) tính từ — mang tính khẳng định (肯定句). Phân biệt với 确定 (quèdìng — xác định, thường về thông tin cụ thể).
Câu ví dụ
- 老师肯定了他的努力
Thầy giáo đã khẳng định (khen ngợi) sự nỗ lực của anh ấy
- 他肯定会来参加会议
Anh ấy chắc chắn sẽ đến dự họp
- 你对这件事持肯定态度吗?
Bạn có thái độ khẳng định (tích cực) với việc này không?
- 这个方案肯定没有问题
Phương án này chắc chắn không có vấn đề gì
Kết hợp thường gặp
- 给予肯定
đưa ra sự khẳng định/đánh giá tích cực
- 肯定句
câu khẳng định (ngữ pháp)
- 肯定回答
trả lời khẳng định
- 肯定态度
thái độ khẳng định
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.