Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như vỗ hoặc nhún
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
kiên bàng
Từng chữ
- 肩kiêncái vai; gánh vác
- 膀bàngphình ra; (xem: bàng quang 膀胱)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: vai
Câu ví dụ
- 他的肩膀宽阔而结实。
Bờ vai của anh ấy rộng và vững chãi.
- 孩子累得在爸爸的肩膀上睡着了。
Đứa trẻ mệt đến mức ngủ thiếp đi trên vai bố.
- 拍拍他的肩膀,给他一点鼓励。
Vỗ vỗ vai anh ấy, cho anh ấy một chút khích lệ.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.