Từ vựng tiếng Trung
féi*liào

Nghĩa tiếng Việt

Phân bón — vật chất (hóa học hoặc hữu cơ) bổ sung dinh dưỡng cho đất và cây trồng. Hán-Việt: phì liệu.

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thịt, cơ thể)

8 nét

Bộ: (cái đấu)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Trong nông nghiệp, thường gọi tắt là 肥料 (phân bón); phân biệt 化肥 (phân hóa học) với 有机肥 (phân hữu cơ).

Câu ví dụ

  • 农民在田里施肥料Nóngmín zài tián lǐ shī féiliào thanh 2

    Nông dân bón phân bón xuống ruộng

  • 这种肥料含有氮、磷、钾Zhè zhǒng féiliào hányǒu dàn, lín, jiǎ thanh 4

    Loại phân bón này chứa đạm, lân và kali

  • 有机肥料对土壤有好处Yǒujī féiliào duì tǔrǎng yǒu hǎochù thanh 3

    Phân bón hữu cơ có lợi cho đất

  • 工厂大量生产化学肥料Gōngchǎng dàliàng shēngchǎn huàxué féiliào thanh 1

    Nhà máy sản xuất phân bón hóa học với số lượng lớn

Kết hợp thường gặp

  • 化学肥料huàxué féiliào thanh 4

    phân bón hóa học

  • 有机肥料yǒujī féiliào thanh 3

    phân bón hữu cơ

  • 施肥料shī féiliào thanh 1

    bón phân

  • 复合肥料fùhé féiliào thanh 4

    phân bón tổng hợp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.