Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
gǔ*piào

Nghĩa tiếng Việt

cổ phiếu, chứng khoán

Âm Hán Việt

cổ phiếu

2 chữ19 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thịt)

8 nét

Bộ: (chỉ, cho thấy)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ chứng chỉ xác nhận quyền sở hữu cổ phần, thường đi với động từ 买, 卖, 炒

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

cổ phiếu

Từng chữ

  • cổnét dọc
  • phiếutấm vé, tem, phiếu

Tầng từ vựng

Danh từ chỉ chứng khoán, cổ phần của công ty. Trong tiếng Trung giao thông, thường dùng 炒股票 để chỉ việc đầu cơ, đầu tư chứng khoán.

Câu ví dụ

    Bình luận từ cộng đồng

    Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

    Đang tải…

    Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.