Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ đứng sau phó từ chỉ mức độ như 很 hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thông minh
Từng chữ
- 聪thôngthính (tai); sáng suốt
- 明minhsáng; đời nhà Minh (Trung Quốc)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa聪明 là tính từ dùng để miêu tả người có trí tuệ tốt. Có thể dùng cho cả người và vật (chỉ sự khôn khéo). Câu thành ngữ: 耳聪目明 (tai thính mắt sáng).
Câu ví dụ
- 他很聪明
Anh ấy rất thông minh
- 这孩子真聪明
Đứa trẻ này thật thông minh
- 聪明人不会这样做
Người thông minh sẽ không làm như vậy
Kết hợp thường gặp
- 聪明的学生
học sinh thông minh
- 聪明的办法
cách làm khéo léo
- 耳聪目明
tai thính mắt sáng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.