Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi sau các động từ như thực thi, lạm dụng hoặc vượt quá
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chức quyền
Từng chữ
- 职chứcphần việc về mình
- 权quyềnquả cân; quyền lợi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong ngữ cảnh hành chính/công vụ. Khác 'phẩm quyền' (quyền uy tín), 'chỉ-quuyền' nhấn mạnh quyền pháp lý.
Câu ví dụ
- 这是在职权范围内的事情
Đây là việc trong phạm vi quyền hạn
- 他滥用职权
Anh ấy lạm dụng quyền hạn
- 校长有管理学校的职权
Hiệu trưởng có quyền quản lý nhà trường
Kết hợp thường gặp
- 滥用职权
lạm dụng quyền hạn
- 职权范围
phạm vi quyền hạn
- 行使职权
thi hành quyền hạn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.