Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ sau động từ hoặc làm chủ ngữ trong câu nhận định
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chức nghiệp bệnh
Từng chữ
- 职chứcphần việc về mình
- 业nghiệpnghề nghiệp, sự nghiệp
- 病bệnhbệnh tật
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNghĩa y học: bệnh phát sinh do môi trường lao động; nghĩa thông tục hài hước: thói quen khó bỏ do công việc.
Câu ví dụ
- 长期面对电脑屏幕是一种职业病。
Nhìn màn hình máy tính lâu dài là một loại bệnh nghề nghiệp.
- 医生的职业病是对症状过度敏感。
Bệnh nghề nghiệp của bác sĩ là nhạy cảm quá mức với triệu chứng.
- 他的职业病就是走到哪里都观察菜单。
Bệnh nghề nghiệp của anh ấy là đi đâu cũng quan sát thực đơn.
- 矿工容易得尘肺这种职业病。
Thợ mỏ dễ mắc bệnh bụi phổi, loại bệnh nghề nghiệp này.
Kết hợp thường gặp
- 患职业病
mắc bệnh nghề nghiệp
- 职业病防治
phòng và điều trị bệnh nghề nghiệp
- 职业病鉴定
giám định bệnh nghề nghiệp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.