Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng khi nói về việc bị chậm trễ do nguyên nhân nào đó. Syn: 耽误 (lãng phí, trì hoãn).
Câu ví dụ
- 因为堵车,我耽搁了半小时
Vì tắc đường, tôi bị chậm trễ nửa tiếng
- 不好意思耽搁你太多时间
Xin lỗi đã làm mất quá nhiều thời gian của bạn
- 这件事不能耽搁
Việc này không thể trì hoãn
- 别耽搁,快走吧
Đừng trì hoãn, đi nhanh đi
Kết hợp thường gặp
- 耽搁时间
lãng phí thời gian
- 毫不耽搁
không trì hoãn chút nào
- 有所耽搁
có chút chậm trễ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.