Từ vựng tiếng Trung
dān*gē

Nghĩa tiếng Việt

trì hoãn, làm chậm, gây chậm trễ

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tai)

10 nét

Bộ: (tay)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng khi nói về việc bị chậm trễ do nguyên nhân nào đó. Syn: 耽误 (lãng phí, trì hoãn).

Câu ví dụ

  • 因为堵车,我耽搁了半小时Yīnwèi dǔchē, wǒ dānge le bàn xiǎoshí thanh 1

    Vì tắc đường, tôi bị chậm trễ nửa tiếng

  • 不好意思耽搁你太多时间Bù hǎoyìsi dānge nǐ tài duō shíjiān thanh 4

    Xin lỗi đã làm mất quá nhiều thời gian của bạn

  • 这件事不能耽搁Zhè jiàn shì bùnéng dānge thanh 4

    Việc này không thể trì hoãn

  • 别耽搁,快走吧Bié dānge, kuài zǒu ba thanh 2

    Đừng trì hoãn, đi nhanh đi

Kết hợp thường gặp

  • 耽搁时间dānge shíjiān thanh 1

    lãng phí thời gian

  • 毫不耽搁háo bù dānge thanh 2

    không trì hoãn chút nào

  • 有所耽搁yǒusuǒ dānge thanh 3

    có chút chậm trễ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.