Từ vựng tiếng Trung
chǐ*xiào

Nghĩa tiếng Việt

chế giễu; cười nhạo; cười xì (dùng nhảm)

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái tai)

10 nét

Bộ: (trúc)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

耻笑 là 'cười làm nhục', mang ý tiêu cực. Phân biệt với 嘲笑 (cháoxiào - nhạo báng), 讥笑 (jīxiào - châm biếm), 耻笑 nhấn mạnh yếu tố 'sự nhục'.

Câu ví dụ

  • 不要耻笑别人的错误,应该帮助他们改正。Bùyào chǐxiào biérén de cuòwù, yīnggāi bāngzhù tāmen gǎizhèng. thanh 4

    Đừng chế giễu lỗi lầm của người khác, nên giúp họ sửa đổi.

  • 他因为口音被同学耻笑,感到很自卑。Tā yīnwèi kǒuyīn bèi tóngxué chǐxiào, gǎndào hěn zìbēi. thanh 1

    Anh ấy bị bạn học chế giễu vì giọng nói, cảm thấy rất tự ti.

  • 耻笑别人是不文明的行为。Chǐxiào biérén shì bù wénmíng de xíngwéi. thanh 3

    Chế giễu người khác là hành vi không văn minh.

  • 我们应该互相鼓励,而不是互相耻笑。Wǒmen yīnggāi hùxiāng gǔlì, ér bùshì hùxiāng chǐxiào. thanh 3

    Chúng ta nên khuyến khích lẫn nhau, thay vì chế giễu nhau.

Kết hợp thường gặp

  • 被人耻笑bèi rén chǐxiào thanh 4

    bị người khác chế giễu

  • 耻笑的目光chǐxiào de mùguāng thanh 3

    ánh nhìn chế giễu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.