Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để miêu tả tính cách kiên trì, không nản lòng khi gặp khó khăn.
Câu ví dụ
- 他对孩子很有耐性
Anh ấy rất kiên nhẫn với trẻ con
- 做事要有耐性
Làm việc cần có kiên nhẫn
- 他的耐性很好
Kiên nhẫn của anh ấy rất tốt
Kết hợp thường gặp
- 有耐性
Có kiên nhẫn
- 很有耐性
Rất kiên nhẫn
- 耐性好
Kiên nhẫn tốt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.