Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho động từ 有 hoặc 没有 để chỉ việc có hay không có lòng kiên nhẫn
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nại tính
Từng chữ
- 耐nạichịu đựng, nhịn; ria mép
- 性tínhtính tình, tính cách; tính chất, giới tính; mạng sống
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để miêu tả tính cách kiên trì, không nản lòng khi gặp khó khăn.
Câu ví dụ
- 他对孩子很有耐性
Anh ấy rất kiên nhẫn với trẻ con
- 做事要有耐性
Làm việc cần có kiên nhẫn
- 他的耐性很好
Kiên nhẫn của anh ấy rất tốt
Kết hợp thường gặp
- 有耐性
Có kiên nhẫn
- 很有耐性
Rất kiên nhẫn
- 耐性好
Kiên nhẫn tốt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.