Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong ngữ cảnh chơi game, thương lượng, hoặc khi ai đó không chịu trách nhiệm.
Câu ví dụ
- 别耍赖了
Đừng chơi xấu nữa
- 他耍赖不还钱
Anh ấy chơi xấu không trả tiền
- 耍赖皮
trộm_via, làm lơ
- 不准耍赖
không được chơi xấu
Kết hợp thường gặp
- 耍赖不认账
chơi xấu không thừa nhận
- 禁止耍赖
cấm chơi xấu
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.