Từ vựng tiếng Trung
kǎo*lǜ

Nghĩa tiếng Việt

cân nhắc, suy nghĩ, xem xét

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (già)

6 nét

Bộ: (con hổ)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ

Dùng khi cần đưa ra quyết định sau khi suy nghĩ kỹ. Trang trọng hơn '想'. Có thể thêm '一下' để nhẹ hóa giọng điệu.

Câu ví dụ

  • 让我考虑一下。Ràng wǒ kǎolǜ yīxià. thanh 4
  • 我们需要考虑所有可能的情况。Wǒmen xūyào kǎolǜ suǒyǒu kěnéng de qíngkuàng. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 考虑一下kǎolǜ yīxià thanh 3
  • 认真考虑rènzhēn kǎolǜ thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.