Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ là một hành động hoặc một sự việc cần suy xét kỹ lưỡng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
khảo lự
Từng chữ
- 考khảothi, kiểm tra; khảo sát, nghiên cứu
- 虑lựlo âu
Tầng từ vựng
Dùng khi cần đưa ra quyết định sau khi suy nghĩ kỹ. Trang trọng hơn '想'. Có thể thêm '一下' để nhẹ hóa giọng điệu.
Câu ví dụ
- 让我考虑一下。
Để tôi cân nhắc một chút.
- 我们需要考虑所有可能的情况。
Chúng ta cần cân nhắc tất cả các trường hợp có thể xảy ra.
Kết hợp thường gặp
- 考虑一下
cân nhắc một chút
- 认真考虑
nghiêm túc cân nhắc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.