Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
yàowǔyángwēi耀

Nghĩa tiếng Việt

khoe khoang sức mạnh, dương oai diễu võ

Âm Hán Việt

diệu vũ, võ dương uy

4 chữ43 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 羽 (lông chim)

20 nét

Bộ: 止 (dừng lại, thôi)

8 nét

Bộ: 手 (cái tay)

6 nét

Bộ: 女 (đàn bà, con gái)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để chỉ thái độ hống hách

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

diệu vũ, võ dương uy

Từng chữ

  • 耀diệusoi, rọi; chói sáng
  • 武vũ, võvõ thuật; quân sự
  • 扬dươngdơ lên, giương lên, bay lên; Dương Châu 揚州
  • 威uyoai, uy

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.