Từ vựng tiếng Trung
yǔ*róng*fú

Nghĩa tiếng Việt

áo lông vũ, áo phao; loại áo có lông ngỗng/lớt lót bên trong để giữ ấm

3 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lông vũ)

6 nét

Bộ: (sợi tơ)

9 nét

Bộ: (thịt)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

羽绒服 là danh từ chỉ loại áo có lông ngỗng hoặc lỗng lót bên trong để giữ ấm. Hán-Việt 'vũ' (羽 - lông vũ) + 'nhung' (绒 - nhung/lông mềm) + 'phục' (服 - quần áo). Rất phổ biến trong mùa đông lạnh.

Câu ví dụ

    Bình luận từ cộng đồng

    Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

    Đang tải…

    Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.