Từ vựng tiếng Trung
qún

Nghĩa tiếng Việt

đàn; nhóm; đám đông; bè bạn

1 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con dê)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

lượng từ / danh từ

Lượng từ cho sinh vật sống thành nhóm (người, động vật). Cũng là danh từ chỉ đám đông hoặc nhóm bạn.

Câu ví dụ

  • 一群孩子在操场上玩。Yì qún háizi zài cāochǎng shàng wán. thanh 4

    Một nhóm trẻ em đang chơi trên sân vận động.

  • 他有一群很好的朋友。Tā yǒu yì qún hěn hǎo de péngyǒu. thanh 1

    Anh ấy có một nhóm bạn rất tốt.

Kết hợp thường gặp

  • thanh 4qún thanh 2rén thanh 2

    một đám người

  • 人群rénqún thanh 2

    đám đông, đám người

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.