Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
xiūhuābìyuè羞

Nghĩa tiếng Việt

đẹp đến mức hoa phải thẹn, trăng phải lặn (ca ngợi nhan sắc)

Âm Hán Việt

tu hoa bế nguyệt

4 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 羊 (con dê)

10 nét

Bộ: 艸 (bộ thảo)

7 nét

Bộ: 門 (cái cửa; loài, loại, thứ, môn)

6 nét

Bộ: 月 (Mặt Trăng; tháng)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ dùng để miêu tả vẻ đẹp tuyệt trần của phụ nữ

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

tu hoa bế nguyệt

Từng chữ

  • 羞tuđồ ăn ngon
  • 花hoabông hoa
  • 闭bếđóng, khép (cửa); nhắm (mắt); ngậm; bế tắc, bí; che, đậy
  • 月nguyệtMặt Trăng; tháng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.