Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa羞耻 mang sắc thái đạo đức mạnh hơn 害羞 (ngại ngùng). 羞耻心 (lương tâm xấu hổ) là khái niệm quan trọng trong văn hoá Trung Hoa. Dùng khi muốn nhấn mạnh sự vi phạm chuẩn mực đạo đức.
Câu ví dụ
- 他毫无羞耻地撒谎
Anh ta nói dối mà không hề biết xấu hổ
- 这种行为让他感到羞耻
Hành vi này khiến anh ta cảm thấy xấu hổ
- 她因为自己的错误而感到羞耻
Cô ấy cảm thấy xấu hổ vì lỗi lầm của mình
- 不知羞耻的人很难改变
Người không biết xấu hổ rất khó thay đổi
Kết hợp thường gặp
- 羞耻感
cảm giác xấu hổ
- 毫无羞耻
không hề biết xấu hổ
- 感到羞耻
cảm thấy xấu hổ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.