Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
chán*shēn缠

Nghĩa tiếng Việt

vướng víu, đeo bám (thường là bệnh tật, rắc rối)

Âm Hán Việt

triền thân

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 糸 (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

13 nét

Bộ: 身 (thân thể)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ đứng sau danh từ chỉ sự việc tiêu cực như bệnh tật hoặc việc vặt để chỉ sự ràng buộc

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

triền thân

Từng chữ

  • 缠triềnquấn, vấn, buộc, bó quanh
  • 身thânthân thể

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他最近被疾病缠身。Tā zuìjìn bèi jíbìng chánshēn. thanh 1
  • 许多烦恼缠身,让他无法专心工作。Xǔduō fánnǎo chánshēn, ràng tā wúfǎ zhuānxīn gōngzuò. thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.