Từ vựng tiếng Trung
chán*rào

Nghĩa tiếng Việt

quấn quanh, vướng víu, dính líu không dứt

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi tơ)

14 nét

Bộ: (sợi tơ)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

缠绕 thường dùng cho vật lý (dây, leo) và trừu tượng (tư tưởng, cảm xúc).

Câu ví dụ

  • Téng thanh 2màn thanh 4chán thanh 2rào thanh 4zài thanh 4shù thanh 4shàng thanh 4

    Dây leo quấn quanh trên cây

  • 他缠绕着那些复杂的念头Tā chán rào zhe nàxiē fùzá de niàn tou thanh 1

    Anh ấy vướng víu với những ý nghĩ phức tạp

  • 蜘蛛网缠绕着猎物Zhīzhū wǎng chán rào zhe lièwù thanh 1

    Tơ nhện quấn lấy con mồi

  • 这个问题缠绕了我很久Zhège wèntí chán rào le wǒ hěn jiǔ thanh 4

    Vấn đề này vướng víu tôi đã lâu

Kết hợp thường gặp

  • chán thanh 2rào thanh 4 thanh 4qīng thanh 1

    vương vít, dính líu không dứt

  • jiū thanh 1chán thanh 2

    quấy rầy, vướng víu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.