Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đứng sau cụm từ chỉ nguyên nhân trong cấu trúc có chữ đích
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
duyên cố
Từng chữ
- 缘duyênduyên; noi theo
- 故cốcũ; cho nên; lý do; cố ý, cố tình
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: lý do, nguyên nhân
Câu ví dụ
- 因为生病的缘故,他没有去上学。
Vì lý do bị bệnh nên cậu ấy đã không đi học.
- 到底是什么缘故让你改变了主意?
Rốt cuộc là vì nguyên nhân gì khiến bạn thay đổi ý định?
- 也许是天气热的缘故,我没什么胃口。
Có lẽ do thời tiết nóng nực nên tôi không có cảm giác thèm ăn.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.