Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yuán*fèn

Nghĩa tiếng Việt

duyên; định mệnh

Âm Hán Việt

duyên phận

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi tơ)

15 nét

Bộ: (con dao)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, thường đi kèm với các động từ như 有 hoặc 尽

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

duyên phận

Từng chữ

  • duyênduyên; noi theo
  • phậnphân chia

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Định mệnh, duyên phận.

Câu ví dụ

  • 我们有缘分Wǒmen yǒu yuánfèn thanh 3

    Chúng ta có duyên

  • 缘分到了Yuánfèn dào le thanh 2

    duyên đã tới

  • 珍惜缘分zhēnxī yuánfèn thanh 1

    trân trọng duyên

Kết hợp thường gặp

  • 有缘分yǒu yuánfèn thanh 3

    có duyên

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.