Từ vựng tiếng Trung
biān编
Nghĩa tiếng Việt
biên soạn, biên tập; đan, bện; tổ chức
1 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 纟 (sợi tơ)
12 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm — chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành — ở phía dưới
Tầng từ vựng
động từBiên (编) có nhiều nghĩa: 1) Biên soạn sách/bài. 2) Đan (编头发 = tết tóc). 3) Tổ chức (编队 = tổ chức đội ngũ). Trong xuất bản, 主编 là tổng biên tập. Lưu ý: 编 còn là đơn vị tính (一编 = một quyển trong một bộ sách).
Câu ví dụ
- 他在出版社编书。
- 她编了一个故事。
Kết hợp thường gặp
- 编写
- 主编
Từ khác chứa "编"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.