Từ vựng tiếng Trung
biān*jí

Nghĩa tiếng Việt

biên tập (viên) — chỉnh sửa, tổ chức nội dung cho xuất bản; cũng là danh từ chỉ người làm công việc đó

2 chữ25 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

编辑 vừa là danh từ (biên tập viên) vừa là động từ (biên tập, chỉnh sửa). Trong ngữ cảnh công nghệ, 编辑 cũng chỉ thao tác edit file/văn bản. 主编 = tổng biên tập; 编辑器 = trình soạn thảo.

Câu ví dụ

  • 她在一家杂志社当编辑Tā zài yī jiā zázhì shè dāng biānjí thanh 1

    Cô ấy làm biên tập viên tại một tòa soạn tạp chí

  • 请把这篇文章编辑一下Qǐng bǎ zhè piān wénzhāng biānjí yīxià thanh 3

    Hãy chỉnh sửa biên tập bài viết này một chút

  • 视频编辑需要专业软件Shìpín biānjí xūyào zhuānyè ruǎnjiàn thanh 4

    Chỉnh sửa video cần phần mềm chuyên nghiệp

  • 总编辑对文章的质量要求很高Zǒngbiānjí duì wénzhāng de zhìliàng yāoqiú hěn gāo thanh 3

    Tổng biên tập có yêu cầu rất cao về chất lượng bài viết

Kết hợp thường gặp

  • 视频编辑shìpín biānjí thanh 4

    biên tập/chỉnh sửa video

  • 总编辑zǒngbiānjí thanh 3

    tổng biên tập

  • 编辑部biānjíbù thanh 1

    ban biên tập

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.