Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Vừa là động từ chỉ hành động chỉnh sửa, vừa là danh từ chỉ nghề nghiệp biên tập viên
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
biên tập
Từng chữ
- 编biênđan, bện, tết; sắp xếp, tổ chức; biên soạn, biên tập; đặt ra, bịa ra; sách, quyển, tập; phần (của một bộ sách)
- 辑tậpghép gỗ đóng xe; thu góp lại
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa编辑 vừa là danh từ (biên tập viên) vừa là động từ (biên tập, chỉnh sửa). Trong ngữ cảnh công nghệ, 编辑 cũng chỉ thao tác edit file/văn bản. 主编 = tổng biên tập; 编辑器 = trình soạn thảo.
Câu ví dụ
- 她在一家杂志社当编辑
Cô ấy làm biên tập viên tại một tòa soạn tạp chí
- 请把这篇文章编辑一下
Hãy chỉnh sửa biên tập bài viết này một chút
- 视频编辑需要专业软件
Chỉnh sửa video cần phần mềm chuyên nghiệp
- 总编辑对文章的质量要求很高
Tổng biên tập có yêu cầu rất cao về chất lượng bài viết
Kết hợp thường gặp
- 视频编辑
biên tập/chỉnh sửa video
- 总编辑
tổng biên tập
- 编辑部
ban biên tập
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.