Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaExistingmeaning 「khu vực xanh」 đúng nhưng hẹp; 绿地 cụ thể hơn, dùng trong quy hoạch đô thị và địa ốc.
Câu ví dụ
- 城市里的绿地越来越少。
Các khu vực cây xanh trong thành phố ngày càng ít đi.
- 这个小区有大片的绿地供居民休闲。
Khu dân cư này có mảng cây xanh rộng lớn để cư dân nghỉ ngơi.
- 政府规定每个新楼盘必须保留一定比例的绿地。
Chính phủ quy định mỗi dự án nhà ở mới phải giữ lại tỷ lệ cây xanh nhất định.
- 公园里的绿地上坐满了人。
Thảm cỏ trong công viên chật kín người.
Kết hợp thường gặp
- 公共绿地
không gian xanh công cộng
- 城市绿地
mảng xanh đô thị
- 绿地覆盖率
tỷ lệ phủ xanh
- 保护绿地
bảo vệ khu vực cây xanh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.