Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Từ này thường được dùng trong các văn bản về kinh tế hoặc quản lý tài nguyên
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tống hợp, cáp lợi dụng
Từng chữ
- 综tốngdệt lẫn lộn với nhau; hợp cả lại
- 合hợp, cáphợp, vừa ý; nhắm mắt; hợp lại, gộp lại
- 利lợilợi ích, công dụng; sắc, nhọn
- 用dụngdùng, sử dụng
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 我们要提高资源的综合利用率。
Chúng ta cần nâng cao tỷ lệ sử dụng toàn diện tài nguyên
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.