Từ vựng tiếng Trung
wéi*hù

Nghĩa tiếng Việt

bảo trì, bảo vệ

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi, chỉ)

11 nét

Bộ: (tay)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng khi nói về việc bảo trì thiết bị, hệ thống kỹ thuật, hoặc bảo vệ quyền lợi, lợi ích.

Câu ví dụ

  • 我们需要定期维护机器Wǒmen xūyào dìngqī wéihù jīqì thanh 3

    Chúng ta cần bảo trì máy móc định kỳ

  • 工程师正在维护系统Gōngchéngshī zhèngzài wéihù xìtǒng thanh 1

    Kỹ sư đang bảo trì hệ thống

  • 维护自己的权利很重要Wéihù zìjǐ de quánlì hěn zhòngyào thanh 2

    Bảo vệ quyền lợi của mình rất quan trọng

  • 我们需要维护团队的利益Wǒmen xūyào wéihù tuánduì de lìyì thanh 3

    Chúng ta cần bảo vệ lợi ích của đội

Kết hợp thường gặp

  • 系统维护xìtǒng wéihù thanh 4

    bảo trì hệ thống

  • 维护权利wéihù quánlì thanh 2

    bảo vệ quyền lợi

  • 定期维护dìngqī wéihù thanh 4

    bảo trì định kỳ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.