Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ chỉ vật thể cụ thể, thường đi kèm với lượng từ căn hoặc điều
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thằng tử
Từng chữ
- 绳thằngdây thừng
- 子tửcon; cái
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: dây thừng
Câu ví dụ
- 请用这根绳子把箱子捆紧。
Xin hãy dùng sợi dây thừng này buộc chặt chiếc thùng lại.
- 孩子们在操场上开心地跳绳子。
Lũ trẻ đang nhảy dây một cách vui vẻ trên sân chơi.
- 这条粗绳子能够承受很大的重量。
Sợi dây thừng to này có thể chịu được trọng lượng rất lớn.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.