Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 纟 (sợi tơ)
9 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
single-char-used-as-wordĐộng từ phổ biến chỉ hành động cho, đưa. Trong giao tiếp, 给 thường đi với người nhận: 给我 (cho tôi), 给你 (cho bạn). 请给我 (xin hãy cho tôi) là cách yêu cầu lịch sự. 也 có thể dùng khi nói cho xem: 给我看看 (cho tôi xem). Phân biệt với 为 (vì, vì cho) trong văn viết.
Câu ví dụ
- 我给你一本书
Tôi cho bạn một cuốn sách
- 请给我
Xin hãy cho tôi
- 给你
cho bạn
- 给我看看
cho tôi xem
- 不给
không cho
Kết hợp thường gặp
- 给我
cho tôi
- 给你看
cho bạn xem
- 送给
tặng cho
Từ khác chứa "给"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.