Từ vựng tiếng Trung
jié*shí

Nghĩa tiếng Việt

Kết thức — làm quen và thiết lập quan hệ với ai đó lần đầu. Nhấn mạnh quá trình bắt đầu quen biết, mang sắc thái trang trọng hơn 认识.

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi, chỉ)

12 nét

Bộ: (ngôn từ, lời nói)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Trang trọng hơn 认识 khi nói về lần đầu gặp gỡ; existingMeaning 「kết bạn」 hơi hẹp — đúng hơn là 「làm quen, kết giao」.

Câu ví dụ

  • 我是在一次会议上结识他的。Wǒ shì zài yī cì huìyì shàng jiéshí tā de. thanh 3

    Tôi làm quen với anh ấy trong một buổi hội nghị.

  • 她通过朋友结识了很多有趣的人。Tā tōngguò péngyou jiéshí le hěn duō yǒuqù de rén. thanh 1

    Cô ấy đã làm quen với nhiều người thú vị thông qua bạn bè.

  • 很高兴结识您。Hěn gāoxìng jiéshí nín. thanh 3

    Rất vui được làm quen với ông/bà.

  • 他在旅行中结识了来自世界各地的朋友。Tā zài lǚxíng zhōng jiéshí le lái zì shìjiè gè dì de péngyou. thanh 1

    Anh ấy đã làm quen với bạn bè từ khắp nơi trên thế giới trong chuyến du lịch.

Kết hợp thường gặp

  • 结识朋友jiéshí péngyou thanh 2

    làm quen bạn bè

  • 结识新朋友jiéshí xīn péngyou thanh 2

    kết bạn mới

  • 广泛结识guǎngfàn jiéshí thanh 3

    làm quen rộng rãi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.