Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa结算 thường dùng trong ngữ cảnh tài chính, thương mại. Phân biệt: 付款/支付 (fùkuǎn/zhīfù — trả tiền, hành động cụ thể) và 结算 (quá trình quyết toán, giải quyết dứt điểm tài khoản).
Câu ví dụ
- 月底进行结算
Cuối tháng tiến hành thanh toán/quyết toán
- 请在三天内完成结算
Vui lòng hoàn tất thanh toán trong ba ngày
- 双方已经完成结算
Hai bên đã hoàn tất quyết toán
- 这笔账目需要结算清楚
Khoản sổ sách này cần được thanh toán rõ ràng
Kết hợp thường gặp
- 结算账单
thanh toán hóa đơn
- 结算中心
trung tâm thanh toán
- 月结结算
quyết toán theo tháng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.