Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ phần cuối của câu chuyện, bài viết hoặc làm động từ kết thúc
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
kết vĩ
Từng chữ
- 结kếtthắt nút; kết, bó; liên kết; kết hợp; ra quả, kết quả
- 尾vĩcái đuôi; theo sau
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ cấu trúc (đoạn cuối), khác với 结束 (hành động chấm dứt); thường dùng trong bối cảnh văn học, điện ảnh, âm nhạc.
Câu ví dụ
- 这部电影的结尾出人意料。
Phần kết của bộ phim này thật bất ngờ.
- 他用一个问句作为文章的结尾。
Anh ấy dùng một câu hỏi làm phần kết bài viết.
- 故事的结尾非常感人。
Phần kết của câu chuyện rất cảm động.
- 这首歌的结尾渐渐弱下去。
Phần kết của bài hát này nhạt dần xuống.
Kết hợp thường gặp
- 故事结尾
phần kết câu chuyện
- 开放式结尾
kết thúc mở
- 圆满结尾
kết thúc viên mãn
- 结尾部分
phần kết
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.